洛瑟山 luò sè shān · lạc sắt san Hán Việt: lạc sắt san · Pinyin: luò sè shān Tổng quan Cấu tạo: 洛 (lạc) + 瑟 (sắt) + 山 (san)Pinyinluò sè shānHán Việtlạc sắt sanCấu tạo洛 + 瑟 + 山 · lạc + sắt + san nghĩa thành phần: lạc + sắt + san