洛生詠 luò shēng yǒng · lạc sanh vịnh Hán Việt: lạc sanh vịnh · Pinyin: luò shēng yǒng Tổng quan Cấu tạo: 洛 (lạc) + 生 (sanh) + 詠 (vịnh)Pinyinluò shēng yǒngHán Việtlạc sanh vịnhCấu tạo洛 + 生 + 詠 · lạc + sanh + vịnh nghĩa thành phần: lạc + sanh + vịnh