洛矶山

luò jī shānlạc ki san

Hán Việt: lạc ki san · Pinyin: luò jī shān

Tổng quan

Dãy núi Rocky

Cấu tạo: 洛 (lạc) + 磯 (ki) + 山 (san)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Dãy Rocky
  • Google Alex v6 Rocky

Eng

  • Cihui Rocky Mountains

Đức

  • Handedict Rocky Mountains (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

洛矶山脉 · 洛矶山羊