洛神珠 luò shén zhū · lạc thần châu Hán Việt: lạc thần châu · Pinyin: luò shén zhū Tổng quan Cấu tạo: 洛 (lạc) + 神 (thần) + 珠 (châu)Pinyinluò shén zhūHán Việtlạc thần châuCấu tạo洛 + 神 + 珠 · lạc + thần + châu nghĩa thành phần: lạc + thần + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草本植物名。即酸浆草。Tân Hoa Tự Điển 1.草本植物名。即酸浆草。