洛辛堡 luò xīn bǎo · lạc tân bảo Hán Việt: lạc tân bảo · Pinyin: luò xīn bǎo Tổng quan Cấu tạo: 洛 (lạc) + 辛 (tân) + 堡 (bảo)Pinyinluò xīn bǎoHán Việtlạc tân bảoCấu tạo洛 + 辛 + 堡 · lạc + tân + bảo nghĩa thành phần: lạc + tân + bảo