洛陽花

luò yáng huā lạc dương hoa

Hán Việt: lạc dương hoa · Pinyin: luò yáng huā

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (dương) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牡丹的别称。因唐宋时洛阳牡丹最盛,故称; 即石竹花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牡丹的别称。因唐宋时洛阳牡丹最盛,故称。 2.即石竹花。

Eng

  • Cihui 洛陽花 uòyánghuā n. white peony M:²duǒ