洛陽田 luò yáng tián · lạc dương điền Hán Việt: lạc dương điền · Pinyin: luò yáng tián Tổng quan Cấu tạo: 洛 (lạc) + 陽 (dương) + 田 (điền)Pinyinluò yáng tiánHán Việtlạc dương điềnCấu tạo洛 + 陽 + 田 · lạc + dương + điền nghĩa thành phần: lạc + dương + điền