洞主
đỗng chủ
Hán Việt: đỗng chủ · Pinyin: dòng zhǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代南方少数民族部落首领; 唐宋时对设在名山胜地的书院中主持教授者称山长或院长。地以洞名者或称洞主。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代南方少数民族部落首领。 2.唐宋时对设在名山胜地的书院中主持教授者称山长或院长。地以洞名者或称洞主。