洞習 dòng xí · đỗng tập Hán Việt: đỗng tập · Pinyin: dòng xí Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 習 (tập)Pinyindòng xíHán Việtđỗng tậpCấu tạo洞 + 習 · đỗng + tập nghĩa thành phần: đỗng + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通晓熟悉。Tân Hoa Tự Điển 1.通晓熟悉。