洞兒 đỗng nhi Hán Việt: đỗng nhi Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 兒 (nhi)Hán Việtđỗng nhiCấu tạo洞 + 兒 · đỗng + nhi nghĩa thành phần: đỗng + nhi Nghĩa EngCihui 洞兒 dòngr n. cave; hole; pit