洞光 dòng guāng · đỗng quang Hán Việt: đỗng quang · Pinyin: dòng guāng Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 光 (quang)Pinyindòng guāngHán Việtđỗng quangCấu tạo洞 + 光 · đỗng + quang nghĩa thành phần: đỗng + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 透明通亮。Tân Hoa Tự Điển 1.透明通亮。