洞入
đỗng nhập
Hán Việt: đỗng nhập · Pinyin: dòng rù
Tổng quan
1. thâm nhập quan sát。深入觀察。 2. vào hang; vào động。從洞里進入。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. thâm nhập quan sát。深入觀察。 2. vào hang; vào động。從洞里進入。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 深入。
- Tân Hoa Tự Điển 1.深入。