洞冥
đỗng minh
Hán Việt: đỗng minh · Pinyin: dòng míng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 洞察昏暗之处。比喻目光锐利,看得深远; 通晓鬼神之道; 指幽深之处; 志怪小说集《洞冥记》的省称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.洞察昏暗之处。比喻目光锐利,看得深远。 2.通晓鬼神之道。 3.指幽深之处。 4.志怪小说集《洞冥记》的省称。