洞出 dòng chū · đỗng xuất Hán Việt: đỗng xuất · Pinyin: dòng chū Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 出 (xuất)Pinyindòng chūHán Việtđỗng xuấtCấu tạo洞 + 出 · đỗng + xuất nghĩa thành phần: đỗng + xuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 穿洞而出。Tân Hoa Tự Điển 1.穿洞而出。