洞分 dòng fēn · đỗng phân Hán Việt: đỗng phân · Pinyin: dòng fēn Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 分 (phân)Pinyindòng fēnHán Việtđỗng phânCấu tạo洞 + 分 · đỗng + phân nghĩa thành phần: đỗng + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清楚地分开。Tân Hoa Tự Điển 1.清楚地分开。