洞發 dòng fā · đỗng phát Hán Việt: đỗng phát · Pinyin: dòng fā Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 發 (phát)Pinyindòng fāHán Việtđỗng phátCấu tạo洞 + 發 · đỗng + phát nghĩa thành phần: đỗng + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 突发。Tân Hoa Tự Điển 1.突发。