洞口

dòng kǒuđỗng khẩu

Hán Việt: đỗng khẩu · Pinyin: dòng kǒu

Tổng quan

huyện Dongkou ở Thiệu Dương 邵陽

Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 邵阳, Hồ Nam
  • Cihui cửa hang
  • Cihui cửa hầm
  • Biên soạn entrance to a cave

Eng

  • Cihui see 洞口縣; 洞口县

Đức

  • Handedict Dongkou (Ort in Hunan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

洞口县 · 口中 · 口交 · 口令 · 口传 · 口供 · 口信 · 口傳