洞口

dòng kǒu đỗng khẩu

Hán Việt: đỗng khẩu · Pinyin: dòng kǒu

Tổng quan

huyện Dongkou ở Thiệu Dương 邵陽|邵阳, Hồ Nam | cửa hang | cửa hầm

Cấu tạo: (đỗng) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Dongkou ở Thiệu Dương 邵陽|邵阳, Hồ Nam | cửa hang | cửa hầm

Eng

  • CC-CEDICT see 洞口縣|洞口县[Dong4 kou3 Xian4]
  • CC-CEDICT cave mouth|tunnel entrance
  • Cihui see 洞口縣|洞口县