洞合 dòng hé · đỗng hợp Hán Việt: đỗng hợp · Pinyin: dòng hé Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 合 (hợp)Pinyindòng héHán Việtđỗng hợpCấu tạo洞 + 合 · đỗng + hợp nghĩa thành phần: đỗng + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 融合贯通。Tân Hoa Tự Điển 1.融合贯通。