洞啓 dòng qǐ · đỗng khải Hán Việt: đỗng khải · Pinyin: dòng qǐ Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 啓 (khải)Pinyindòng qǐHán Việtđỗng khảiCấu tạo洞 + 啓 · đỗng + khải nghĩa thành phần: đỗng + khải