洞壑
đỗng hác
Hán Việt: đỗng hác · Pinyin: dòng hè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 深谷。《文選.班固.西都賦》:「超洞壑,越峻崖。」唐.蘇味道〈詠霧〉詩:「氤氳起洞壑,遙裔匝平疇。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 深谷; 洞穴。旧指仙人所居之处。
- Tân Hoa Tự Điển 1.深谷。 2.洞穴。旧指仙人所居之处。