洞子

dòng zi đỗng tử

Hán Việt: đỗng tử · Pinyin: dòng zi

Tổng quan

hang | hố | (khẩu ngữ) nhà kính 1. nhà ấm; nhà kính (dùng để trồng hoa và rau cải trong mùa đông)。冬天培植花草、蔬菜等的暖房。 花兒洞子 nhà ấm trồng hoa 2. hang động。洞穴。

Cấu tạo: (đỗng) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hang | hố | (khẩu ngữ) nhà kính 1. nhà ấm; nhà kính (dùng để trồng hoa và rau cải trong mùa đông)。冬天培植花草、蔬菜等的暖房。 花兒洞子 nhà ấm trồng hoa 2. hang động。洞穴。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉冬天培植花草、蔬菜等的暖房花儿~ㄧ~货; 洞穴。
  • Tân Hoa Tự Điển ①〈方〉冬天培植花草、蔬菜等的暖房花儿~ㄧ~货。②洞穴。

Eng

  • CC-CEDICT cave|pit|(coll.) greenhouse
  • Cihui cave; pit; (coll.) greenhouse