洞室 dòng shì · đỗng thất Hán Việt: đỗng thất · Pinyin: dòng shì Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 室 (thất)Pinyindòng shìHán Việtđỗng thấtCấu tạo洞 + 室 · đỗng + thất nghĩa thành phần: đỗng + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仙人所居之处。亦指隐土居住之室。Tân Hoa Tự Điển 1.仙人所居之处。亦指隐土居住之室。