洞宮 dòng gōng · đỗng cung Hán Việt: đỗng cung · Pinyin: dòng gōng Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 宮 (cung)Pinyindòng gōngHán Việtđỗng cungCấu tạo洞 + 宮 · đỗng + cung nghĩa thành phần: đỗng + cung Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 唐朝人稱道士所居住的寺院。唐.章八元〈天台道中示同行〉詩:「八重巖崿疊晴空,九色煙霞遶洞宮。」