洞家

đỗng gia

Hán Việt: đỗng gia

Tổng quan

động gia (流派)曹洞宗之一家也。對於濟家之稱。☸

Cấu tạo: (đỗng) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui động gia (流派)曹洞宗之一家也。對於濟家之稱。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中國少數民族之一。屬西南僰撣族系,分布於大陸地區湖南、貴州、廣西三省的三角地帶。以刀耕火耨的原始耕種方式為生。也稱「洞人」、「峒人」、「狪人」。