洞察

dòng chá đỗng sát

Hán Việt: đỗng sát · Pinyin: dòng chá

Tổng quan

nhìn rõ

Cấu tạo: (đỗng) + (sát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhìn rõ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 觀察清楚。《鏡花緣》第一二回:「為人父母的,倘能洞察合婚之謬,惟以品行、年貌、門第為重,至於富貴壽考,亦惟聽之天命,即日後別有不虞,此心亦可對住兒女,兒女似亦無怨了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 观察得很清楚~下情 ㄧ~其奸。

Eng

  • CC-CEDICT to see clearly
  • Cihui to see clearly

ja

  • JMdict discernment|insight