洞屋 dòng wū · đỗng ốc Hán Việt: đỗng ốc · Pinyin: dòng wū Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 屋 (ốc)Pinyindòng wūHán Việtđỗng ốcCấu tạo洞 + 屋 · đỗng + ốc nghĩa thành phần: đỗng + ốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代一种攻城器具。Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种攻城器具。