洞度 dòng dù · đỗng độ Hán Việt: đỗng độ · Pinyin: dòng dù Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 度 (độ)Pinyindòng dùHán Việtđỗng độCấu tạo洞 + 度 · đỗng + độ nghĩa thành phần: đỗng + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 穿过。Tân Hoa Tự Điển 1.穿过。