洞心 dòng xīn · đỗng tâm Hán Việt: đỗng tâm · Pinyin: dòng xīn Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 心 (tâm)Pinyindòng xīnHán Việtđỗng tâmCấu tạo洞 + 心 · đỗng + tâm nghĩa thành phần: đỗng + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 潜心。Tân Hoa Tự Điển 1.潜心。