洞快

dòng kuài đỗng khoái

Hán Việt: đỗng khoái · Pinyin: dòng kuài

Tổng quan

Cấu tạo: (đỗng) + (khoái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 畅快。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.畅快。