洞感 dòng gǎn · đỗng cảm Hán Việt: đỗng cảm · Pinyin: dòng gǎn Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 感 (cảm)Pinyindòng gǎnHán Việtđỗng cảmCấu tạo洞 + 感 · đỗng + cảm nghĩa thành phần: đỗng + cảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹感应。Tân Hoa Tự Điển 1.犹感应。