洞戶 dòng hù · đỗng hộ Hán Việt: đỗng hộ · Pinyin: dòng hù Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 戶 (hộ)Pinyindòng hùHán Việtđỗng hộCấu tạo洞 + 戶 · đỗng + hộ nghĩa thành phần: đỗng + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 房间与房间门户相通; 门户; 借指幽深的内室; 洞口。Tân Hoa Tự Điển 1.房间与房间门户相通。 2.门户。 3.借指幽深的内室。 4.洞口。