洞敞 dòng chǎng · đỗng sưởng Hán Việt: đỗng sưởng · Pinyin: dòng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 敞 (sưởng)Pinyindòng chǎngHán Việtđỗng sưởngCấu tạo洞 + 敞 · đỗng + sưởng nghĩa thành phần: đỗng + sưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敞开。Tân Hoa Tự Điển 1.敞开。