洞晰 dòng xī · đỗng tích Hán Việt: đỗng tích · Pinyin: dòng xī Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 晰 (tích)Pinyindòng xīHán Việtđỗng tíchCấu tạo洞 + 晰 · đỗng + tích nghĩa thành phần: đỗng + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明白清楚。Tân Hoa Tự Điển 1.明白清楚。