洞朗 dòng lǎng · đỗng lãng Hán Việt: đỗng lãng · Pinyin: dòng lǎng Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 朗 (lãng)Pinyindòng lǎngHán Việtđỗng lãngCấu tạo洞 + 朗 · đỗng + lãng nghĩa thành phần: đỗng + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清彻明亮; 清晰响亮; 谓性格开朗﹑爽直。Tân Hoa Tự Điển 1.清彻明亮。 2.清晰响亮。 3.谓性格开朗﹑爽直。