洞泄

dòng xiè đỗng tiết

Hán Việt: đỗng tiết · Pinyin: dòng xiè

Tổng quan

tiêu chảy lỵ (Đông y)

Cấu tạo: (đỗng) + (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiêu chảy lỵ (Đông y)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"洞泄"; 洞泻,腹泻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"洞泄"。 2.洞泻,腹泻。

Eng

  • CC-CEDICT lienteric diarrhea (TCM)
  • Cihui lienteric diarrhea (TCM)