洞瀉 dòng xiè · đỗng tả Hán Việt: đỗng tả · Pinyin: dòng xiè Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 瀉 (tả)Pinyindòng xièHán Việtđỗng tảCấu tạo洞 + 瀉 · đỗng + tả nghĩa thành phần: đỗng + tả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 腹泻。Tân Hoa Tự Điển 1.腹泻。