洞洞惺惺

dòng dòng xīng xīngđỗng đỗng tinh tinh

Hán Việt: đỗng đỗng tinh tinh · Pinyin: dòng dòng xīng xīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

洞洞:贯通的样子; 惺惺:清醒。形容明彻清醒的样子。

Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 洞 (đỗng) + 惺 (tinh) + 惺 (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.明彻清醒貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

惺惺相惜 · 惺惺作态 · 惺惺作態 · 惺惺道者 · 惺惺惜惺惺 · 洞洞鞋 · 洞洞属属 · 洞洞屬屬