洞渊 đỗng uyên Hán Việt: đỗng uyên Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 渊 (uyên)Hán Việtđỗng uyênCấu tạo洞 + 渊 · đỗng + uyên nghĩa thành phần: đỗng + uyên