洞澈 dòng chè · đỗng triệt Hán Việt: đỗng triệt · Pinyin: dòng chè Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 澈 (triệt)Pinyindòng chèHán Việtđỗng triệtCấu tạo洞 + 澈 · đỗng + triệt nghĩa thành phần: đỗng + triệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"洞彻"。