洞燭

dòng zhú đỗng chúc

Hán Việt: đỗng chúc · Pinyin: dòng zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (đỗng) + (chúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明亮的烛火; 明察。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明亮的烛火。 2.明察。

Eng

  • Cihui 洞燭 òngzhú id. see through; discern clearly