洞照 dòng zhào · đỗng chiếu Hán Việt: đỗng chiếu · Pinyin: dòng zhào Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 照 (chiếu)Pinyindòng zhàoHán Việtđỗng chiếuCấu tạo洞 + 照 · đỗng + chiếu nghĩa thành phần: đỗng + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明察; 明照。Tân Hoa Tự Điển 1.明察。 2.明照。