洞熊

dòng xióng đỗng hùng

Hán Việt: đỗng hùng · Pinyin: dòng xióng

Tổng quan

Cấu tạo: (đỗng) + (hùng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 洞熊 òngxióng* n. <zoo.> cave bear