洞燕 đỗng yến Hán Việt: đỗng yến Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 燕 (yến)Hán Việtđỗng yếnCấu tạo洞 + 燕 · đỗng + yến nghĩa thành phần: đỗng + yến Nghĩa EngCihui 洞燕 òngyàn n. cave swallow ??