洞獠 dòng liáo · đỗng lão Hán Việt: đỗng lão · Pinyin: dòng liáo Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 獠 (lão)Pinyindòng liáoHán Việtđỗng lãoCấu tạo洞 + 獠 · đỗng + lão nghĩa thành phần: đỗng + lão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代对我国南方仡佬族等少数民族的蔑称。Tân Hoa Tự Điển 1.古代对我国南方仡佬族等少数民族的蔑称。