洞疑 dòng yí · đỗng nghi Hán Việt: đỗng nghi · Pinyin: dòng yí Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 疑 (nghi)Pinyindòng yíHán Việtđỗng nghiCấu tạo洞 + 疑 · đỗng + nghi nghĩa thành phần: đỗng + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恐惧。洞,通"恫"。Tân Hoa Tự Điển 1.恐惧。洞,通"恫"。