洞監 dòng jiān · đỗng giam Hán Việt: đỗng giam · Pinyin: dòng jiān Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 監 (giam)Pinyindòng jiānHán Việtđỗng giamCấu tạo洞 + 監 · đỗng + giam nghĩa thành phần: đỗng + giam