洞矚 dòng zhǔ · đỗng chúc Hán Việt: đỗng chúc · Pinyin: dòng zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 矚 (chúc)Pinyindòng zhǔHán Việtđỗng chúcCấu tạo洞 + 矚 · đỗng + chúc nghĩa thành phần: đỗng + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明察。Tân Hoa Tự Điển 1.明察。