洞穴學 đỗng huyệt học Hán Việt: đỗng huyệt học Tổng quan môn học về hang Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 穴 (huyệt) + 學 (học)Hán Việtđỗng huyệt họcCấu tạo洞 + 穴 + 學 · đỗng + huyệt + học nghĩa thành phần: đỗng + huyệt + học Nghĩa ViệtCihui môn học về hang