洞穴学 đỗng huyệt học Hán Việt: đỗng huyệt học Tổng quan môn học về hang Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 穴 (huyệt) + 學 (học)Hán Việtđỗng huyệt họcTừ loạidanhCấu tạo洞 + 穴 + 學 · đỗng + huyệt + học nghĩa thành phần: đỗng + huyệt + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hang động họcTần suất từ môn học về hangMainlandKaggle Zh-Vi spelaeologyEngTần suất từ spelaeology Từ liên quan Gần nghĩa洞穴 · 洞穴墓 · 洞穴堆积