洞究 dòng jiū · đỗng cứu Hán Việt: đỗng cứu · Pinyin: dòng jiū Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 究 (cứu)Pinyindòng jiūHán Việtđỗng cứuCấu tạo洞 + 究 · đỗng + cứu nghĩa thành phần: đỗng + cứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深入探求。Tân Hoa Tự Điển 1.深入探求。