洞窟學者 đỗng quật học giả Hán Việt: đỗng quật học giả Tổng quan người nghiên cứu hang động Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 窟 (quật) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việtđỗng quật học giảCấu tạo洞 + 窟 + 學 + 者 · đỗng + quật + học + giả nghĩa thành phần: đỗng + quật + học + giả Nghĩa ViệtCihui người nghiên cứu hang động